Nhấn vào ảnh để phóng to

Dailkin FTNE50MV1V9 / 1 Chiều 18000 BTU / Gas R410

Trạng thái: Còn hàng Bảo hành: 12 Tháng
Giá bán: 14,899,000 vnđ
  Giá đã bao gồm VAT
Khuyến mãi vận chuyển, lắp đặt miễn phí nội thành HN
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật

Đặc điểm Máy điều hòa không khí dạng treo tường Model FTNE Series

dieu hoa daikin

dieu hoa daikin

dieu hoa daikin

dieu hoa daikin


 

Lợi ích Máy điều hòa không khí dạng treo tường Model FTNE Series

 

dieu hoa daikin

dieu hoa daikin

dieu hoa daikin

 

Thông số kỹ thuật Điều hòa Daikin FTNE25MV1V9

Model dàn lạnh FTNE50MV1V9
Model dàn nóng RNE50MV1V9
Loại Một chiều
Inverter/Non-inverter non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 2,65
Công suất chiều lạnh (Btu) 18,000
Công suất chiều nóng (KW) -
Công suất chiều nóng (Btu) -
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220
Dòng điện chiều lạnh (A) 3,6
Dòng điện chiều nóng (A) -
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h)  
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) -
COP chiều lạnh (W/W) 3,20
COP chiều nóng (W/W) -
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí Phin lọc xúc tác quang Titan
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh Trắng
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 9,6
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt 5 cấp và tự động
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 37/28
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 283 x 800 x 195
Trọng lượng (kg) 9
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng Trắng ngà
Loại máy nén Rotory dạng kín
Công suất mô tơ (W) 760
Môi chất lạnh R410A - 0,73kg
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 50
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 418 x 695 x 244
Trọng lượng (kg) 25
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 19,4 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm) 6,4
Đường kính ống gas (mm) 9,5
Đường kính ống xả (mm) 18
Chiều dài đường ống tối đa (m) 20
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 15
 

 

 
Hỗ trợ mua hàng xin gọi

0942 942 234

Hoặc 0939 288 243